Bỏ qua đến nội dung

选美

xuǎn měi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc thi sắc đẹp

Từ cấu thành 选美