逐年

zhú nián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. year after year
  2. 2. with each passing year
  3. 3. over the years