Bỏ qua đến nội dung

逐步

zhú bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bước từng bước
  2. 2. tiếp bước
  3. 3. tiếp tục

Usage notes

Collocations

逐步 is typically used with verbs indicating progress or development, such as 逐步提高 (gradually improve) or 逐步扩大 (gradually expand).

Common mistakes

Don't use 逐步 for instantaneous changes; it inherently implies a step-by-step process.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们会 逐步 解决这个问题。
We will solve this problem step by step.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.