Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng dần
- 2. tăng tiến
- 3. tăng theo cấp số
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
递增常与“逐年”、“逐月”等搭配,表示按一定周期逐步增加。
Câu ví dụ
Hiển thị 1价格每年 递增 百分之五。
The price increases by five percent each year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.