Bỏ qua đến nội dung

递增

dì zēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng dần
  2. 2. tăng tiến
  3. 3. tăng theo cấp số

Usage notes

Collocations

递增常与“逐年”、“逐月”等搭配,表示按一定周期逐步增加。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
价格每年 递增 百分之五。
The price increases by five percent each year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.