Bỏ qua đến nội dung

dòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở lại
  2. 2. dừng lại
  3. 3. trêu đùa

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used in 逗...笑 (dòu...xiào) meaning 'to make someone laugh'. For example, 逗孩子笑 (dòu háizi xiào) 'to make the child laugh'.

Common mistakes

Don't confuse 逗 (dòu) with 都 (dōu). 逗 is a verb meaning 'to tease' or 'to stay', while 都 is an adverb meaning 'all'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他喜欢 小狗。
He likes to tease the puppy.
我在這加了個 號,對嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13020254)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.