逗哏
dòu gén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. funny man (lead role in comic dialogue 對口相聲|对口相声[duì kǒu xiàng shēng])
- 2. to joke
- 3. to play the fool
- 4. to provoke laughter