Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逗弄

dòu nòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tease
  2. 2. to provoke
  3. 3. to play with (a child, animal etc)