通向
tōng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lead to
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个通道 通向 花园。
This passage leads to the garden.
这条小路弯曲地 通向 山顶。
This path winds its way up to the mountaintop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.