通通

tōng tōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. all
  2. 2. entire
  3. 3. complete

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請把房間 通通 氣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5246182)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.