Bỏ qua đến nội dung

guàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dạo
  2. 2. đi dạo
  3. 3. thăm

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Often used with 街 (逛商店, 逛街) meaning to browse stores or stroll the streets.

Common mistakes

Don't use 逛 for walking with a specific destination; use 去 or 走. 逛 implies leisurely browsing.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们一起去 街吧!
Let's go strolling around the shops together!
我们周末去 商场。
We go shopping at the mall on weekends.
我會帶你 這個鎮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772106)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.