造纸术
zào zhǐ shù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quy trình sản xuất giấy
- 2. công nghệ làm giấy
- 3. kỹ thuật sản xuất giấy
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国在公元105年发明了 造纸术 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.