造谣

zào yáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to start a rumor

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你他妈 造谣 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9857893)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.