逡巡
qūn xún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to draw back
- 2. to move back and forth
- 3. to hesitate
- 4. in an instant
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.