遁
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trốn tránh
- 2. chạy trốn
- 3. trốn thoát
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 遁
thuật bói toán cổ truyền Trung Quốc (vẫn còn được sử dụng ngày nay)
(tiếng lóng) cái cớ cần đi tiểu (để lẩn tránh việc gì đó)
nghe tin là chạy trốn ngay (thành ngữ)
trốn thoát
đi tu
biến mất
biến mất khỏi tầm nhìn