Bỏ qua đến nội dung

闻风先遁

wén fēng xiān dùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe tin là chạy trốn ngay (thành ngữ)