Bỏ qua đến nội dung

遏制

è zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiềm chế
  2. 2. khống chế
  3. 3. giới hạn

Usage notes

Common mistakes

“遏制”强调阻止不好的事情发展,不能用于主动行为;常说“遏制疫情”,不说“遏制我吃饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府采取措施 遏制 房价上涨。
The government took measures to curb rising house prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.