Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiềm chế
- 2. khống chế
- 3. giới hạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“遏制”强调阻止不好的事情发展,不能用于主动行为;常说“遏制疫情”,不说“遏制我吃饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府采取措施 遏制 房价上涨。
The government took measures to curb rising house prices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.