Bỏ qua đến nội dung

遗产

yí chǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di sản
  2. 2. kế thừa
  3. 3. di sản văn hóa

Usage notes

Common mistakes

遗产 usually refers to material inheritance or cultural heritage, not abstract legacy like 'a legacy of peace' (use 遗风 or rephrase).

Formality

In legal contexts, 遗产 is neutral, but in daily speech about inheritance money, 遗产 is more formal than colloquial phrases like 留下的钱.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他继承了一笔 遗产
He inherited a sum of inheritance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.