Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếc nuối
- 2. hối tiếc
- 3. cảm thấy tiếc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't use 遗憾 to apologize for a mistake; use 抱歉 or 对不起 for direct apologies.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我对这个结果感到 遗憾 。
I feel regret about this result.
我很 遗憾 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.