Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

遗落

yí luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to leave behind (inadvertently)
  2. 2. to forget
  3. 3. to omit
  4. 4. to leave out