遥远
yáo yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xa
- 2. xa xôi
- 3. xa vời
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“遥远”多用于修饰空间距离或时间上的久远,如“遥远的地方”“遥远的将来”。通常不作谓语单独使用,而“远”可以直接作谓语,例如“这条路很远”。
Common mistakes
学习者可能误将“遥远”等同于“远”,用于所有场合。“遥远”语气较强,带有诗意或夸张色彩,日常对话中多用“远”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 遥远 的地方住着一位老人。
An old man lives in that distant place.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.