Bỏ qua đến nội dung

遭到

zāo dào
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gặp phải
  2. 2. chịu
  3. 3. đụng phải

Usage notes

Common mistakes

“遭到”后面只能接不幸或负面的事物,如“遭到打击”、“遭到破坏”,不能接积极的事物。

Formality

“遭到”在口语和书面语中均可使用,但比“受到”更侧重不愉快的遭遇。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
历史上,这个国家曾经 遭到 侵略。
Historically, this country was invaded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.