Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gặp phải
- 2. chịu
- 3. đụng phải
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“遭到”后面只能接不幸或负面的事物,如“遭到打击”、“遭到破坏”,不能接积极的事物。
Formality
“遭到”在口语和书面语中均可使用,但比“受到”更侧重不愉快的遭遇。
Câu ví dụ
Hiển thị 1历史上,这个国家曾经 遭到 侵略。
Historically, this country was invaded.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.