遮住
zhē zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cover (up)
- 2. to block
- 3. to obstruct
- 4. to shade
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.