zhē
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cover up (a shortcoming)
  2. 2. to screen off
  3. 3. to hide
  4. 4. to conceal

Câu ví dụ

Hiển thị 1
應該為這些花 擋風雨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 886591)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.