Bỏ qua đến nội dung

遮天蔽日

zhē tiān bì rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. hiding the sky and covering the earth (idiom); fig. earth-shattering
  2. 2. omnipresent
  3. 3. of universal importance