Bỏ qua đến nội dung

遮挡

zhē dǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắn
  2. 2. bảo vệ
  3. 3. trú

Usage notes

Collocations

Commonly used with 物 (遮挡物) meaning a shelter or shield, or with 物 as in 遮挡物.

Common mistakes

Don't confuse with 遮住 (zhē zhù) which means to completely cover; 遮挡 often implies partial or temporary sheltering.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这棵树 遮挡 了阳光。
This tree shelters from the sunlight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.