Bỏ qua đến nội dung

避免

bì miǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tránh
  2. 2. tránh khỏi
  3. 3. tránh né

Usage notes

Collocations

常与“努力、尽量、设法”等词搭配使用,如“努力避免错误”。

Common mistakes

避免 itself means 'avoid', so do not add 不 in front to mean 'not avoid'; use 无法避免 for 'unavoidable'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
为了 避免 堵车,我们早点出发吧。
To avoid traffic, let's leave a bit earlier.
及时发现隐患可以 避免 事故。
Timely detection of hidden dangers can prevent accidents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.