Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

邀击

yāo jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to intercept
  2. 2. to waylay
  3. 3. to ambush

Từ cấu thành 邀击