邀请
yāo qǐng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mời
- 2. lời mời
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4我诚挚地 邀请 你来参加我的生日会。
我接受你的 邀请 。
她拒绝了我的 邀请 。
他再三推辞,最后还是接受了 邀请 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.