那些
nà xiē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. những
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5那些 士兵在训练场上跑步。
那些 书都是我的。
他看不起 那些 不努力的人。
他计划报复 那些 欺负他的人。
我们应该救助 那些 受灾的人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.