那儿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ở đó
- 2. ở đấy
- 3. ở đó ấy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“那儿”和“哪儿”的区别:“那儿”指there,“哪儿”指where。发音相似但声调不同:nàr vs nǎr。
Formality
那儿是口语中常用的词,正式书面语中通常使用“那里”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5那儿 有一伙人在唱歌。
那儿 有一家商店。
他站在 那儿 一动不动。
笔在 那儿 。
那儿 有笔?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.