Bỏ qua đến nội dung

那儿

nàr
HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở đó
  2. 2. ở đấy
  3. 3. ở đó ấy

Usage notes

Common mistakes

注意“那儿”和“哪儿”的区别:“那儿”指there,“哪儿”指where。发音相似但声调不同:nàr vs nǎr。

Formality

那儿是口语中常用的词,正式书面语中通常使用“那里”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
那儿 有一伙人在唱歌。
There is a group of people singing over there.
那儿 有一家商店。
There is a shop over there.
他站在 那儿 一动不动。
He stood there motionless.
笔在 那儿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2062902)
那儿 有笔?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2062916)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.