那天
nà tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. that day
- 2. the other day
Câu ví dụ
Hiển thị 2那天 沒上學。
那天 谢谢你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.