那天

nà tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. that day
  2. 2. the other day

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那天 沒上學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13498015)
那天 谢谢你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343942)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.