Định nghĩa
- 1. (coll.) of course
- 2. naturally
- 3. indeed
Câu ví dụ
Hiển thị 4那是 一场梦幻般的旅程。
That was a dreamlike journey.
「 那是 什麼樹?」「雲杉。」
那是 現實。
那是 紙嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.