那曲县

nǎ qū xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nagchu county, Tibetan: Nag chu rdzong, in Nagchu prefecture 那曲地區|那曲地区[nà qǔ dì qū], central Tibet