Bỏ qua đến nội dung

那里

nà li
HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở đó
  2. 2. ở chỗ đó
  3. 3. ở nơi đó

Usage notes

Collocations

那里常与在、到、从等介词搭配,表示位置或方向。

Formality

“那里”适用于口语和书面语,语气中性;同义词“那儿”更口语化。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
那里 有一大片森林。
There is a large expanse of forest there.
那里 有一家书店。
There is a bookstore there.
他坐在 那里 发愣,不知道在想什么。
He sat there in a daze, not knowing what he was thinking about.
小心, 那里 着火了!
Be careful, it's on fire over there!
那里
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092523)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.