那里
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ở đó
- 2. ở chỗ đó
- 3. ở nơi đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
那里常与在、到、从等介词搭配,表示位置或方向。
Formality
“那里”适用于口语和书面语,语气中性;同义词“那儿”更口语化。
Câu ví dụ
Hiển thị 5那里 有一大片森林。
那里 有一家书店。
他坐在 那里 发愣,不知道在想什么。
小心, 那里 着火了!
看 那里 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.