Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vùng ngoại ô
- 2. vùng ngoại thành
- 3. vùng ven đô
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 在: 住在郊区, or 去郊区旅行.
Common mistakes
Do not confuse with 农村; 郊区 still part of city, 农村 is countryside.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他家在 郊区 。
His home is in the suburbs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.