郊游

jiāo yóu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go for an outing
  2. 2. to go on an excursion

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想去 郊游
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9987051)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.