Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. phần
- 2. khu vực
- 3. đoạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with adjectives like 大 (大+部分=most) or 小 (小+部分=a small part).
Common mistakes
Remember that '部分' means 'part' and cannot be used for the English word 'part' as a verb (e.g., 'to part ways').
Câu ví dụ
Hiển thị 3这本书分为三 部分 。
这篇文章的主体 部分 很清晰。
考試分為兩個 部分 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.