Bỏ qua đến nội dung

鄂温克族

è wēn kè zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân tộc Evenk ở Nội Mông

Từ cấu thành 鄂温克族