鄙吝
bǐ lìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vulgar
- 2. stingy
- 3. miserly
- 4. mean
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.