Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phối hợp
- 2. hợp tác
- 3. điều hòa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
别把“配合”当及物动词用;常用“配合 + 某人/某事物”,不用“配合某人做某事”的结构,如“我会配合你”而不是“我会配合你完成工作”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要互相 配合 才能完成任务。
We need to cooperate with each other to complete the task.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.