Bỏ qua đến nội dung

酒精

jiǔ jīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu
  2. 2. cồn
  3. 3. ethanol

Usage notes

Collocations

Commonly used in compounds like 酒精灯 (alcohol lamp) and 酒精中毒 (alcohol poisoning).

Common mistakes

酒精 specifically refers to ethanol or alcohol as a chemical substance, while 酒 is the common word for alcoholic beverages. Don't use 酒精 to order a drink.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消毒时要用 酒精
Use alcohol when disinfecting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.