Bỏ qua đến nội dung

酒药

jiǔ yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. men bia
  2. 2. men bia dùng để lên men rượu gạo

Từ cấu thành 酒药