Bỏ qua đến nội dung

酒言酒语

jiǔ yán jiǔ yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói khi say rượu