Bỏ qua đến nội dung

酒龄

jiǔ líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi rượu (thời gian ủ chín)

Từ cấu thành 酒龄