Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. uống rượu say
- 2. say rượu
- 3. uống rượu quá mức
Usage notes
Common mistakes
“酗酒”指长期过量饮酒的行为,不指单次喝醉;单次醉酒用“喝醉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1酗酒 对健康有害。
Excessive drinking is harmful to health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.