酬
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiếp đãi
- 2. đền đáp
- 3. trả lại
- 4. thưởng
- 5. bồi thường
- 6. đáp lại
- 7. trả lời
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 酬
phần thưởng
tiệc
trả công bình đẳng cho công việc ngang nhau
Trời thưởng người chăm chỉ.
tỷ suất hoàn vốn đầu tư
thù lao cho vai diễn trong phim hoặc phim truyền hình
khích lệ
nhuận bút trả cho tác giả cho một tác phẩm viết
thù lao nhỏ (cho công việc)
tiền công
lợi tức cận biên
phần thưởng
phần thưởng
đáp lại bằng thơ
đền đáp
đáp lại
giao tiếp xã hội
tạ ơn thần linh
đáp tạ bằng quà
cảm ơn bằng quà tặng
bán hạ giá
phần thưởng
tải trọng
nâng cốc đáp lễ
phần thưởng bằng tiền
lương cao
phần thưởng