Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước tương
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
生抽 and 老抽 are two distinct types of soy sauce with different uses, whereas English may just say 'soy sauce'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请加一点 酱油 。
Please add a little soy sauce.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.