Bỏ qua đến nội dung

酱油

jiàng yóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước tương

Usage notes

Cultural notes

生抽 and 老抽 are two distinct types of soy sauce with different uses, whereas English may just say 'soy sauce'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请加一点 酱油
Please add a little soy sauce.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.